Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
держатель
-держатель- держ́атель м. 2a- [cái] giá, kẹp, cặp|- (ценных бумаг) người sở hữu|= ~займа người sở hữu công trái
* Từ tham khảo/words other:
-
держать
-
держаться
-
дерзание
-
дерзать
-
дерзить
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
держатель
* Từ tham khảo/words other:
- держать
- держаться
- дерзание
- дерзать
- дерзить