Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
дерзить
-дерзить- дерз́ить несов. 4b- разг. nói hỗn, ăn nói xấc xược
* Từ tham khảo/words other:
-
дерзкий
-
дерзнуть
-
дерзость
-
деривационная гидроэлектростанция
-
дерматин
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
дерзить
* Từ tham khảo/words other:
- дерзкий
- дерзнуть
- дерзость
- деривационная гидроэлектростанция
- дерматин