Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
деревенский
-деревенский- дерев́енск|ий прил.- [thuộc về] nông thôn, thôn quê, thôn dã, làng mạc; (простоватый, мужиковатый) quê, quê mùa|= ~ ж́итель người nông thôn, dân thôn quê
* Từ tham khảo/words other:
-
деревенщина
-
деревня
-
дерево
-
деревообделочный
-
деревообрабатывающий
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
деревенский
* Từ tham khảo/words other:
- деревенщина
- деревня
- дерево
- деревообделочный
- деревообрабатывающий