Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vi thiềng
@vi thiềng|-(arch.) humble présent (dans le but de corrompre)|-(infml.) graisser à la patte
* Từ tham khảo/words other:
-
ví thử
-
ví thử
-
vị thứ
-
vi thực vật
-
vi ti huyết quản
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
vi thiềng
* Từ tham khảo/words other:
- ví thử
- ví thử
- vị thứ
- vi thực vật
- vi ti huyết quản