Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vết tích
@vết tích|-vestiges; traces|= Vết_tích thành Cổ Loa |+les vestiges de la citadelle de Côloa|= Vết_tích một nền văn_minh cổ |+traces d'une civilisation ancienne
* Từ tham khảo/words other:
-
vẹt xám
-
vẹt xanh
-
vết xe
-
vét-tông
-
vêu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
vết tích
* Từ tham khảo/words other:
- vẹt xám
- vẹt xanh
- vết xe
- vét-tông
- vêu