Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vêu
@vêu|-(rare) émacié|= Mệt quá mặt vêu ra |+avoir le visage émacié par la fatigue|-seul et n'ayant rien à faire|= Vắng khách chủ quán ngồi vêu |+boutiquier qui reste seul et qui n'a rien à faire, les clients se faisant trop rares
* Từ tham khảo/words other:
-
vều
-
vếu
-
vêu mõm
-
vêu vao
-
vì
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
vêu
* Từ tham khảo/words other:
- vều
- vếu
- vêu mõm
- vêu vao
- vì