Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vếu
@vếu|-très (enflé); tout à fait (gauche)|= Ngón tay sưng vếu |+doigt très enflé|= Tấm ván cong vếu |+planche tout à fait gauche
* Từ tham khảo/words other:
-
vêu mõm
-
vêu vao
-
vì
-
vì
-
ví
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
vếu
* Từ tham khảo/words other:
- vêu mõm
- vêu vao
- vì
- vì
- ví