Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vật mình
@vật mình|-se rouler; se tordre (de douleur...)
* Từ tham khảo/words other:
-
vật nài
-
vắt nóc
-
vật nuôi
-
vắt óc
-
vắt óc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
vật mình
* Từ tham khảo/words other:
- vật nài
- vắt nóc
- vật nuôi
- vắt óc
- vắt óc