Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vắt nóc
@vắt nóc|-occuper la place d'honneur; s'étaler avec orgueil
* Từ tham khảo/words other:
-
vật nuôi
-
vắt óc
-
vắt óc
-
vật phẩm
-
vật quyền
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
vắt nóc
* Từ tham khảo/words other:
- vật nuôi
- vắt óc
- vắt óc
- vật phẩm
- vật quyền