Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vắng mặt
@vắng mặt|-absent; manquant; (jur.) défaillant|= Vắng_mặt ở buổi họp |+absent à une réunion|= Học_sinh vắng_mặt |+élèves absents (manquants)|= Người chứng vắng_mặt |+témoin défaillant|=xử vắng_mặt |+(luật học, pháp lý) par contumace
* Từ tham khảo/words other:
-
vàng mười
-
vàng mười
-
vàng nén
-
vắng ngắt
-
vàng nghệ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
vắng mặt
* Từ tham khảo/words other:
- vàng mười
- vàng mười
- vàng nén
- vắng ngắt
- vàng nghệ