Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vắng ngắt
@vắng ngắt|-absolument désert|= Đường_phố vắng_ngắt |+rues absolument désertes
* Từ tham khảo/words other:
-
vàng nghệ
-
vàng ngọc
-
váng óc
-
vàng ối
-
vãng phản
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
vắng ngắt
* Từ tham khảo/words other:
- vàng nghệ
- vàng ngọc
- váng óc
- vàng ối
- vãng phản