Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vãng phản
@vãng phản|-aller et retourner|-aller (et) retour|= Phụ_cấp vãng_phản |+indemnités d'aller (et) retour
* Từ tham khảo/words other:
-
vàng qùy
-
vàng rộm
-
vàng rực
-
vàng son
-
vàng son
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
vãng phản
* Từ tham khảo/words other:
- vàng qùy
- vàng rộm
- vàng rực
- vàng son
- vàng son