Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vàng khè
@vàng khè|-d'un jaune sale|= Răng vàng_khè |+dents d'un jaune sale
vàng khè
@vàng khè|-d'un jaune sale|= Răng vàng_khè |+dents d'un jaune sale
* Từ tham khảo/words other:
-
vàng kiêng
-
vàng lá
-
vãng lai
-
vãng lai
-
vắng lặng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
vàng khè
* Từ tham khảo/words other:
- vàng kiêng
- vàng lá
- vãng lai
- vãng lai
- vắng lặng