Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vãng lai
@vãng lai|-khách vãng lai |+Hôte passager ; passant|-aller et venir
vãng lai
@vãng lai|-khách vãng lai |+Hôte passager ; passant|-aller et venir
* Từ tham khảo/words other:
-
vắng lặng
-
vâng lời
-
vâng lời
-
vang lừng
-
vang lừng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
vãng lai
* Từ tham khảo/words other:
- vắng lặng
- vâng lời
- vâng lời
- vang lừng
- vang lừng