Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vang lừng
@vang lừng|-retentissant|= Thắng lợi vang_lừng |+succès retentissant
vang lừng
@vang lừng|-retentissant|= Thắng lợi vang_lừng |+succès retentissant
* Từ tham khảo/words other:
-
vàng mã
-
văng mạng
-
vắng mặt
-
vàng mười
-
vàng mười
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
vang lừng
* Từ tham khảo/words other:
- vàng mã
- văng mạng
- vắng mặt
- vàng mười
- vàng mười