Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vâng lời
@vâng lời|-obéir|= Vâng_lời cha_mẹ |+obéir à ses parents
vâng lời
@vâng lời|-obéir|= Vâng_lời cha_mẹ |+obéir à ses parents
* Từ tham khảo/words other:
-
vang lừng
-
vang lừng
-
vàng mã
-
văng mạng
-
vắng mặt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
vâng lời
* Từ tham khảo/words other:
- vang lừng
- vang lừng
- vàng mã
- văng mạng
- vắng mặt