Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vận xuất
@vận xuất|-transporter (amener) hors du lieu d'extraction
* Từ tham khảo/words other:
-
văn xuôi
-
vàng
-
vàng
-
váng
-
váng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
vận xuất
* Từ tham khảo/words other:
- văn xuôi
- vàng
- vàng
- váng
- váng