| vàng | @vàng|-or|= Nhẫn vàng |+une bague en or|= Tấm lòng vàng |+un coeur d'or|= Đáng giá nghìn vàng |+valoir son pesant d'or|= Đắt như vàng |+au poids de l'or|-papier votif doré|=chứa vàng ; có vàng |+aurifère|=hàn vàng |+aurifier (une dent)|=lớp mạ vàng |+dorure|=mạ vàng ; thếp vàng |+dorer|=mỏ vàng |+placer|=nghề đãi vàng |+orpaillage|=thợ đãi vàng |+orpailleur|=thợ mạ vàng |+doreur|=tuổi vàng |+titre de l'or|-jaune|= Màu vàng |+couleur jaune|= Sốt vàng (y học)|+fièvre jaune|= Chủng tộc da vàng |+race jaune|= Công đoàn vàng |+syndicat jaune|= Nước da vàng như nghệ |+être jaune comme cire|-qui a jauni|= Lá vàng |+feuilles qui ont jauni|= vàng_vàng |+(redoublement; sens atténué) jaunâtre |
| vàng | @vàng|-or|= Nhẫn vàng |+une bague en or|= Tấm lòng vàng |+un coeur d'or|= Đáng giá nghìn vàng |+valoir son pesant d'or|= Đắt như vàng |+au poids de l'or|-papier votif doré|=chứa vàng ; có vàng |+aurifère|=hàn vàng |+aurifier (une dent)|=lớp mạ vàng |+dorure|=mạ vàng ; thếp vàng |+dorer|=mỏ vàng |+placer|=nghề đãi vàng |+orpaillage|=thợ đãi vàng |+orpailleur|=thợ mạ vàng |+doreur|=tuổi vàng |+titre de l'or|-jaune|= Màu vàng |+couleur jaune|= Sốt vàng (y học)|+fièvre jaune|= Chủng tộc da vàng |+race jaune|= Công đoàn vàng |+syndicat jaune|= Nước da vàng như nghệ |+être jaune comme cire|-qui a jauni|= Lá vàng |+feuilles qui ont jauni|= vàng_vàng |+(redoublement; sens atténué) jaunâtre |
* Từ tham khảo/words other:
- váng
- váng
- vãng
- vâng
- vâng