Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vân mẫu
@vân mẫu|-(arch.) mica
* Từ tham khảo/words other:
-
vận mệnh
-
văn miếu
-
văn minh
-
văn minh
-
văn minh hóa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
vân mẫu
* Từ tham khảo/words other:
- vận mệnh
- văn miếu
- văn minh
- văn minh
- văn minh hóa