Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
van bướm
@van bướm|-(tech.) étrangleur
* Từ tham khảo/words other:
-
vãn cảnh
-
văn cảnh
-
văn cảnh
-
vân cẩu
-
vần chân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
van bướm
* Từ tham khảo/words other:
- vãn cảnh
- văn cảnh
- văn cảnh
- vân cẩu
- vần chân