Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vãn cảnh
@vãn cảnh|-(arch.) déclin de la vie; vieillesse
* Từ tham khảo/words other:
-
văn cảnh
-
văn cảnh
-
vân cẩu
-
vần chân
-
văn chỉ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
vãn cảnh
* Từ tham khảo/words other:
- văn cảnh
- văn cảnh
- vân cẩu
- vần chân
- văn chỉ