Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vải dựng
@vải dựng|-triplure|= Vải_dựng cổ áo sơ-mi |+triplure pour cols de chemises
* Từ tham khảo/words other:
-
vải giả da
-
vải in hoa
-
vái lạy
-
vải liệm
-
vải mảnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
vải dựng
* Từ tham khảo/words other:
- vải giả da
- vải in hoa
- vái lạy
- vải liệm
- vải mảnh