Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thân chinh
@thân chinh|-conduire en personne les troupes à la guerre (en parlant des rois).|-en personne ; soi-même.|= Thân_chinh đi điều_tra |+aller faire l'enquête en personne.
* Từ tham khảo/words other:
-
thân chính
-
thân chủ
-
thần chú
-
thần chủ
-
thăn chuột
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
thân chinh
* Từ tham khảo/words other:
- thân chính
- thân chủ
- thần chú
- thần chủ
- thăn chuột