Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thần chú
@thần chú|-incantation.
* Từ tham khảo/words other:
-
thần chủ
-
thăn chuột
-
than cốc
-
thần công
-
thân cột
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
thần chú
* Từ tham khảo/words other:
- thần chủ
- thăn chuột
- than cốc
- thần công
- thân cột