Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thân binh
@thân binh|-(arithm.) garde du corps (des grands dignitaires).
* Từ tham khảo/words other:
-
than bụi
-
than bùn
-
than cám
-
thân cận
-
thần chết
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
thân binh
* Từ tham khảo/words other:
- than bụi
- than bùn
- than cám
- thân cận
- thần chết