Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thân cận
@thân cận|-proche.|= Bà_con thân_cận |+proches parents.|-affin.|= Ngôn_ngữ thân_cận |+langues affines.
* Từ tham khảo/words other:
-
thần chết
-
than chì
-
thân chinh
-
thân chính
-
thân chủ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
thân cận
* Từ tham khảo/words other:
- thần chết
- than chì
- thân chinh
- thân chính
- thân chủ