Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tham tụng
@tham tụng|-(arithm.) premier dignitaire de la cour (sous les Lê et les Trinh).
* Từ tham khảo/words other:
-
thắm tươi
-
thâm u
-
thâm uyên
-
tham vấn
-
thẩm vấn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tham tụng
* Từ tham khảo/words other:
- thắm tươi
- thâm u
- thâm uyên
- tham vấn
- thẩm vấn