Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thâm thủng
@thâm thủng|-déficitaire.|= Ngân_sách thâm_thủng |+budget déficitaire.
* Từ tham khảo/words other:
-
thảm thương
-
thậm thụt
-
thâm thúy
-
thẩm tích
-
thâm tím
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
thâm thủng
* Từ tham khảo/words other:
- thảm thương
- thậm thụt
- thâm thúy
- thẩm tích
- thâm tím