Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thắm thiết
@thắm thiết|-tendre ; très affectuex.|= Tình_bạn thắm_thiết |+une tendre amitié.
* Từ tham khảo/words other:
-
thám thính
-
thấm thoắt
-
thậm thọt
-
thâm thù
-
thâm thủng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
thắm thiết
* Từ tham khảo/words other:
- thám thính
- thấm thoắt
- thậm thọt
- thâm thù
- thâm thủng