Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thấm thoắt
@thấm thoắt|-(cũng như thấm_thoát) passer rapidement ; voler ; fuir (en parlant du temps).|-voilà bientôt.|= Thấm_thoát đã hai năm |+voilà bientôt deux ans.
* Từ tham khảo/words other:
-
thậm thọt
-
thâm thù
-
thâm thủng
-
thảm thương
-
thậm thụt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
thấm thoắt
* Từ tham khảo/words other:
- thậm thọt
- thâm thù
- thâm thủng
- thảm thương
- thậm thụt