Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thảm bại
@thảm bại|-subir une défaite humiliante.
* Từ tham khảo/words other:
-
tham bạo
-
thám báo
-
thăm bệnh
-
tham biến
-
tham biện
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
thảm bại
* Từ tham khảo/words other:
- tham bạo
- thám báo
- thăm bệnh
- tham biến
- tham biện