Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thải bỏ
@thải bỏ|= Thải bỏ hạt xấu |+rejeter les mauvaises graines|= Đời thải bỏ những người không thích nghi được |+la vie rejette ceux qui ne s'y adaptent pas.
* Từ tham khảo/words other:
-
thái cổ
-
thái công
-
thái cực
-
thái cực quyền
-
thái độ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
thải bỏ
* Từ tham khảo/words other:
- thái cổ
- thái công
- thái cực
- thái cực quyền
- thái độ