Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thái cổ
@thái cổ|-de la haute antiquité.|-(geogr., geol.) archéozoïque.|= Đại thái_cổ |+ère archéozoïque.
* Từ tham khảo/words other:
-
thái công
-
thái cực
-
thái cực quyền
-
thái độ
-
thai dựng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
thái cổ
* Từ tham khảo/words other:
- thái công
- thái cực
- thái cực quyền
- thái độ
- thai dựng