Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thạch lựu
@thạch lựu|-(bot.) grenadier ; grenade.
* Từ tham khảo/words other:
-
thạch nhũ
-
thạch quyển
-
thạch thán
-
thạch thảo
-
thách thức
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
thạch lựu
* Từ tham khảo/words other:
- thạch nhũ
- thạch quyển
- thạch thán
- thạch thảo
- thách thức