Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thách thức
@thách thức|-provoquer ; défier ; faire un défi.|= Thách_thức ai làm gì |+défier quelqu'un de faire quelque chose.
* Từ tham khảo/words other:
-
thạch tín
-
thạch tùng
-
thạch xương bồ
-
thái
-
thải
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
thách thức
* Từ tham khảo/words other:
- thạch tín
- thạch tùng
- thạch xương bồ
- thái
- thải