Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thả cửa
@thả cửa|-à volonté ; à discrétion ; sans frein.|= Bố đi vắng , lũ con chơi_đùa thả_cửa |+en l'absence du père, les enfants folâtrent à discrétion.
* Từ tham khảo/words other:
-
tha giác
-
thả giọng
-
tha hình
-
tha hồ
-
tha hoá
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
thả cửa
* Từ tham khảo/words other:
- tha giác
- thả giọng
- tha hình
- tha hồ
- tha hoá