Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tên lửa không đối đất
@tên lửa không đối đất|-missile air-sol|= Tên lửa đất đối không |+missile sol-air
* Từ tham khảo/words other:
-
tên riêng
-
tên sách
-
tèn tẹt
-
tên thánh
-
tên thật
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tên lửa không đối đất
* Từ tham khảo/words other:
- tên riêng
- tên sách
- tèn tẹt
- tên thánh
- tên thật