Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tên thánh
@tên thánh|-nom de baptême.
* Từ tham khảo/words other:
-
tên thật
-
tên thuỵ
-
tẽn tò
-
tên tự
-
tên tục
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tên thánh
* Từ tham khảo/words other:
- tên thật
- tên thuỵ
- tẽn tò
- tên tự
- tên tục