Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tẽn tò
@tẽn tò|-confus (pour s'être trompé...).
* Từ tham khảo/words other:
-
tên tự
-
tên tục
-
tên tuổi
-
ten-nít
-
tênh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tẽn tò
* Từ tham khảo/words other:
- tên tự
- tên tục
- tên tuổi
- ten-nít
- tênh