Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tệ bạc
@tệ bạc|-ingrat.|-infidèle.|= Tệ_bạc với tình |+infidèle en amour.
* Từ tham khảo/words other:
-
tê bại
-
tế bần
-
tế bào
-
tế bào chất
-
tế bào học
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tệ bạc
* Từ tham khảo/words other:
- tê bại
- tế bần
- tế bào
- tế bào chất
- tế bào học