Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tế bần
@tế bần|-(arch.) secourir les pauvres|=nhà tế_bần |+asile ; maison de charité.
* Từ tham khảo/words other:
-
tế bào
-
tế bào chất
-
tế bào học
-
tề chỉnh
-
tế cờ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tế bần
* Từ tham khảo/words other:
- tế bào
- tế bào chất
- tế bào học
- tề chỉnh
- tế cờ