Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tày đình
@tày đình|-colossal ; énorme.|= Sai_lầm tày_đình |+une erreur énorme.
* Từ tham khảo/words other:
-
tây dương
-
tây học
-
tay lái
-
tây lịch
-
táy máy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tày đình
* Từ tham khảo/words other:
- tây dương
- tây học
- tay lái
- tây lịch
- táy máy