Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tây dương
@tây dương|-(arch.) occidental ; européen.
* Từ tham khảo/words other:
-
tây học
-
tay lái
-
tây lịch
-
táy máy
-
tay nải
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tây dương
* Từ tham khảo/words other:
- tây học
- tay lái
- tây lịch
- táy máy
- tay nải