Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tẩy chay
@tẩy chay|-boycotter.|= Tẩy_chay một mặt_hàng |+boycotter une marchandise.
* Từ tham khảo/words other:
-
tây cung
-
tày đình
-
tây dương
-
tây học
-
tay lái
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tẩy chay
* Từ tham khảo/words other:
- tây cung
- tày đình
- tây dương
- tây học
- tay lái