Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tằng tịu
@tằng tịu|-avoir une intrigue amoureuse avec.
* Từ tham khảo/words other:
-
tằng tổ
-
tang tóc
-
tăng tốc
-
tằng tôn
-
tầng trãi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tằng tịu
* Từ tham khảo/words other:
- tằng tổ
- tang tóc
- tăng tốc
- tằng tôn
- tầng trãi