Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tăng sức
@tăng sức|-(biol., anat.) dynamophore.|= Thức ăn tăng_sức |+aliment dynamophore.
* Từ tham khảo/words other:
-
tàng tàng
-
tâng tâng
-
tăng thu
-
tang thương
-
tặng thưởng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tăng sức
* Từ tham khảo/words other:
- tàng tàng
- tâng tâng
- tăng thu
- tang thương
- tặng thưởng