Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tấm tức
@tấm tức|-déborder de rancoeur.|= Tấm_tức khóc , không trả lời |+débordant de rancoeur, il pleura et ne répondit pas.
* Từ tham khảo/words other:
-
tạm ứng
-
tạm ước
-
tâm vị
-
tầm vóc
-
tằm vôi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tấm tức
* Từ tham khảo/words other:
- tạm ứng
- tạm ước
- tâm vị
- tầm vóc
- tằm vôi