Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tam thế
@tam thế|-(rel.) les trois existences (passée, présente et future).
* Từ tham khảo/words other:
-
tam thể
-
tâm thể
-
tạm thời
-
tâm thu
-
tam thừa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tam thế
* Từ tham khảo/words other:
- tam thể
- tâm thể
- tạm thời
- tâm thu
- tam thừa