Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tam thể
@tam thể|-au pelage de trois couleurs (en parlant des chats).
* Từ tham khảo/words other:
-
tâm thể
-
tạm thời
-
tâm thu
-
tam thừa
-
tầm thước
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tam thể
* Từ tham khảo/words other:
- tâm thể
- tạm thời
- tâm thu
- tam thừa
- tầm thước