Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tâm thất
@tâm thất|-(anat.) ventricule|= điện_đồ tâm_thất |+(y học) ventriculogramme|= Suy tâm_thất |+(y học) insuffissance ventriculaire.
* Từ tham khảo/words other:
-
tam thế
-
tam thể
-
tâm thể
-
tạm thời
-
tâm thu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tâm thất
* Từ tham khảo/words other:
- tam thế
- tam thể
- tâm thể
- tạm thời
- tâm thu